🅐 Learn: UP 2 - REVIEW GRAMMAR -UNIT 1

People

Mọi người

Boy

Con trai

Girl

Con gái

King

Nhà vua

Animal

Động vật

Octopus

Bạch tuộc

Zebra

Ngựa vằn

Place

Địa điểm

Shool

Trường học

Park

Công viên

Things

Đồ đạc

Igloo

Lều tuyết

Umbrella

Chiếc Ô

bus - buses

Xe buýt - xe buýt

watch -watches

Đồng hồ - đồng hồ

dish - dishes

Món ăn – món ăn

box - boxes

Hộp - hộp

lion - lions

Sư tử – sư tử

singular

Số ít

plural

Số nhiều

Armchair - armchairs

Ghế bành - những chiếc ghế bành

Carpet – carpets

Tấm thảm - những tấm thảm

Result:
1
/22
  


Speak

Your name: ? [Not you?]