🅐 Learn: UP 2 - UNIT WELCOME REVIEW

Hi

Xin chào

Hello

Xin chào

Goodbye

Tạm biệt

Bye

Tạm biệt

Mrs

Bà / Cô (dùng cho phụ nữ đã kết hôn)

Mr

Ông / Ngài

Classmate

Bạn cùng lớp

Stand up

Đứng lên

Sit down

Ngồi xuống

Come in

Vào đi

Go out

Ra ngoài

What’s your name?

Tên bạn là gì?

My name’s Phong.

Tên tôi là Phong.

I’m Phong.

Tôi là Phong.

What is his name?

Tên của anh ấy là gì?

His name is Tony.

Tên anh ấy là Tony.

What is her name?

Tên cô ấy là gì?

Her name is Linda.

Tên cô ấy là Linda.

Nice to meet you.

Rất vui được gặp bạn.

Nice to meet you, too.

Tôi cũng rất vui được gặp bạn.

Hands up

Giơ tay lên

Hand down

Hạ tay xuống

Open your book

Mở sách ra

Close your book

Đóng sách lại

Listen and repeat

Nghe và nhắc lại

Make a line!

Xếp hàng!

Be quiet

Im lặng

Raise your hand

Giơ tay

Look at the board

Nhìn lên bảng

Read

Đọc

Write

Viết

May I come in?

Em / tôi có thể vào không?

Yes, you can.

Vâng, bạn có thể.

No, you can’t.

Không, bạn không được.

Monday

Thứ hai

Tuesday

Thứ ba

Wednesday

Thứ tư

Thursday

Thứ năm

Friday

Thứ sáu

Saturday

Thứ bảy

Sunday

Chủ nhật

What day is it today?

Hôm nay là thứ mấy?

It’s Thursday.

Hôm nay là thứ năm.

Result:
1
/43
  


Speak

Your name: ? [Not you?]