Hi
Xin chào
Hi
Xin chào
Hello
Xin chào
Goodbye
Tạm biệt
Bye
Tạm biệt
Mrs
Bà / Cô (dùng cho phụ nữ đã kết hôn)
Mr
Ông / Ngài
Classmate
Bạn cùng lớp
Stand up
Đứng lên
Sit down
Ngồi xuống
Come in
Vào đi
Go out
Ra ngoài
What’s your name?
Tên bạn là gì?
My name’s Phong.
Tên tôi là Phong.
I’m Phong.
Tôi là Phong.
What is his name?
Tên của anh ấy là gì?
His name is Tony.
Tên anh ấy là Tony.
What is her name?
Tên cô ấy là gì?
Her name is Linda.
Tên cô ấy là Linda.
Nice to meet you.
Rất vui được gặp bạn.
Nice to meet you, too.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
Hands up
Giơ tay lên
Hand down
Hạ tay xuống
Open your book
Mở sách ra
Close your book
Đóng sách lại
Listen and repeat
Nghe và nhắc lại
Make a line!
Xếp hàng!
Be quiet
Im lặng
Raise your hand
Giơ tay
Look at the board
Nhìn lên bảng
Read
Đọc
Write
Viết
May I come in?
Em / tôi có thể vào không?
Yes, you can.
Vâng, bạn có thể.
No, you can’t.
Không, bạn không được.
Monday
Thứ hai
Tuesday
Thứ ba
Wednesday
Thứ tư
Thursday
Thứ năm
Friday
Thứ sáu
Saturday
Thứ bảy
Sunday
Chủ nhật
What day is it today?
Hôm nay là thứ mấy?
It’s Thursday.
Hôm nay là thứ năm.