🅐 Learn: UP 2 - U5 - L1

Things to do

Những việc cần làm

Actions

Hành động

Read - reading

Đọc

Write - writing

Viết

Draw - drawing

Vẽ

Sing - singing

Hát

Dance - dancing

Nhảy

Talk- talking

Nói chuyện

I’m reading. I’m not writing.

Tôi đang đọc. Tôi không viết .

She’s reading. She isn’t writing.

Cô ấy đang đọc. Cô ấy không viết.

What are you doing?

Bạn đang làm gì thế ?

I’m dancing.

Tôi đang nhảy.

What’s he doing?

Anh ấy đang làm gì vậy?

He’s singing.

Anh ấy đang hát.

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]