Result:
1
/14
Things to do
Những việc cần làm
Actions
Hành động
Read - reading
Đọc
Write - writing
Viết
Draw - drawing
Vẽ
Sing - singing
Hát
Dance - dancing
Nhảy
Talk- talking
Nói chuyện
I’m reading. I’m not writing.
Tôi đang đọc. Tôi không viết .
She’s reading. She isn’t writing.
Cô ấy đang đọc. Cô ấy không viết.
What are you doing?
Bạn đang làm gì thế ?
I’m dancing.
Tôi đang nhảy.
What’s he doing?
Anh ấy đang làm gì vậy?
He’s singing.
Anh ấy đang hát.