Goldfish
Cá vàng
Goldfish
Cá vàng
Bird
Con chim
Parrot
Con vẹt
Zebra
Ngựa vằn
Panda
Gấu trúc
Are you a student?
Bạn là một học sinh ?
Yes, I am./ No, I'm not.
Có, tôi là./ Không, tôi không phải.
Is she a cook?
Cô ấy là đầu bếp à ?
Yes, she is./ no, she isn't.
Có, cô ấy là./ Không, cô ấy không phải.
Is he a doctor?
Anh ấy là bác sĩ à ?
Yes, he is,/ No, he isn't.
Có, anh ấy là./ Không, anh ấy không phải.
Are they firefighters?
Họ có phải là lính cứu hỏa không ?
Yes, they are./ No, they aren't.
Phải , họ là./ Không, họ không phải.
Is it a parrot?
Nó là một con vẹt phải không ?
Yes, it is./ No, it isn't.
Phải, đúng vậy./ Không, không phải vậy.
Sasauge - saguages
Xúc xích - xúc xích
Sandwich - sandwiches
Bánh sandwich
Hot dog -hot dogs
Xúc xích - xúc xích
Fries
Khoai tây chiên
Pineapple - pineapples
Quả Dứa
Strawberry - strawberries
Quả dâu
What is it?
Nó là gì?
It’s a sausage.
Nó là một cái xúc xích.
What are they?
Chúng là cái gì?
They are sausages.
Chúng là những cái xúc xích.
This
Cái này
That
Cái đó
Art room
Phòng nghệ thuật
Classroom
Lớp học
Computer room
Phòng máy tính
Gym
Phòng tập thể dục
Playground
Sân chơi
Music room
Phòng âm nhạc
This is my school.
Đây là trường học của tôi.
Is this your gym?
Đây có phải là phòng tập thể dục của bạn ?
Yes, it is./ No, it isn't.
Có, đúng vậy. / Không, không phải vậy.