🅐 Learn: UP 2 - REVIEW GRAMMAR -UNIT 3

Goldfish

Cá vàng

Bird

Con chim

Parrot

Con vẹt

Zebra

Ngựa vằn

Panda

Gấu trúc

Are you a student?

Bạn là một học sinh ?

Yes, I am./ No, I'm not.

Có, tôi là./ Không, tôi không phải.

Is she a cook?

Cô ấy là đầu bếp à ?

Yes, she is./ no, she isn't.

Có, cô ấy là./ Không, cô ấy không phải.

Is he a doctor?

Anh ấy là bác sĩ à ?

Yes, he is,/ No, he isn't.

Có, anh ấy là./ Không, anh ấy không phải.

Are they firefighters?

Họ có phải là lính cứu hỏa không ?

Yes, they are./ No, they aren't.

Phải , họ là./ Không, họ không phải.

Is it a parrot?

Nó là một con vẹt phải không ?

Yes, it is./ No, it isn't.

Phải, đúng vậy./ Không, không phải vậy.

Sasauge - saguages

Xúc xích - xúc xích

Sandwich - sandwiches

Bánh sandwich

Hot dog -hot dogs

Xúc xích - xúc xích

Fries

Khoai tây chiên

Pineapple - pineapples

Quả Dứa

Strawberry - strawberries

Quả dâu

What is it?

Nó là gì?

It’s a sausage.

Nó là một cái xúc xích.

What are they?

Chúng là cái gì?

They are sausages.

Chúng là những cái xúc xích.

This

Cái này

That

Cái đó

Art room

Phòng nghệ thuật

Classroom

Lớp học

Computer room

Phòng máy tính

Gym

Phòng tập thể dục

Playground

Sân chơi

Music room

Phòng âm nhạc

This is my school.

Đây là trường học của tôi.

Is this your gym?

Đây có phải là phòng tập thể dục của bạn ?

Yes, it is./ No, it isn't.

Có, đúng vậy. / Không, không phải vậy.

Result:
1
/36
  


Speak

Your name: ? [Not you?]