Result:
1
/21
amazement (n)
sự ngạc nhiên, kinh ngạc (một cách thích thú)
ancient (adj)
cổ, lâu đời
Australia (n)
nước Úc
Canada (n)
nước Ca-na-đa
capital (n)
thủ đô
castle (n)
lâu đài
coastline (n)
đường bờ biển
culture (n)
nền văn hoá
historic (adj)
có giá trị lịch sử
island country
đảo quốc
landscape (n)
phong cảnh
local (adj)
thuộc về địa phương
native (adj)
nguyên thuỷ, nguyên gốc
New Zealand
nước Niu Di-lân
penguin (n)
chim cánh cụt
shining (adj)
/ˈʃaɪnɪŋ /
sunset (n)
Mặt trời lặn
tattoo (n)
Hình xăm
(the) UK
Liên hiệp vương quốc Anh
(the) USA
Hợp chủng quốc Hoa Kì
tower (n)
tháp