🅛 Connection: G8 - Tổng hợp từ vựng unit 2: Life in the countryside
máy gặt đập liên hợp
ruộng lúa
gia súc
nuôi heo
ghen tị
đánh được, câu được (cá)
combine harvester
crop
feed pigs
cattle
catch
envy
harvest time
catch fish
paddy field
stretch
milk
dragon-snake
trò chơi rồng rắn lên mây
thời gian thu hoạch
vụ, mùa
vắt sữa
đánh bắt cá
trải dài ra