Result:
1
/16
Eat - eating
Ăn
Drink - drinking
Uống
Sleep - sleeping
Ngủ
Cook- cooking
Nấu ăn
Kick- kicking
Đá
Throw - throwing
Ném
Hit - hitting
Đánh
Catch - catching
bắt
We’re eating.
Chúng tôi đang ăn.
They aren’t drinking.
Họ không uống.
What are you doing?
Bạn đang làm gì thế ?
We’re eating.
Chúng tôi đang ăn.
What are they doing?
Họ đang làm gì vậy ?
They’re eating.
Họ đang ăn.
What are you good at?
Bạn giỏi việc gì ?
I’m good at hitting.
Tôi giỏi đánh bóng.