🅐 Learn: UP 2 - REVIEW UP - UNIT 3

Things to eat

Những thứ để ăn

Food

Đồ ăn

Eggs

Trứng

French fries

Khoai tây chiên

Salad

Rau trộn/ nộm

Soup

Canh / cháo

Steak

Bít tết

Spaghetti

Mỳ ý

Meatballs

Thịt viên

What does he want?

Anh ấy muốn gì?

He wants spaghetti.

Anh ấy muốn mỳ ý.

She wants French fries

Cô ấy muốn khoai tây chiên.

What do you want?

Bạn muốn gì?

I want steak.

Tôi muốn bít tết.

Fruits

Trái cây

An Apple - Apples

Quả táo

A Banana - Bananas

Quả chuối

An Orange - Oranges

Quả cam

A Peach - Peaches

Quả đào

A Coconut - Coconuts

Quả dừa

A Watermelon - Watermelons

Quả dưa hấu

A Grape - Grapes

Quả nho

A Mango - Mangoes

Quả xoài

Do you have apples?

Bạn có táo không?

Yes, I do./ No, I don’t.

Có, tôi có./ Không, tôi không có.

Does he have oranges?

Anh ấy có cam không?

Yes, he does./No, he doesn’t.

Có, anh ấy có./ Không, anh ấy không có.

Does she have oranges?

Cô ấy có cam không?

Yes, she does./No, she doesn’t.

Có, cô ấy có./ Không, cô ấy không có.

Jackfruit

Mít

Guava

Ổi

Lychee

Vải

Mangosteen

Măng cụt

Avocado

Pineapple

Dứa / thơm

Dragon fruit

Thanh long

Do you want apples?

Bạn có muốn táo không?

Yes, please.

Có, làm ơn.

No, thank you.

Không, cảm ơn.

Dairy products

Sản phẩm từ sữa

Butter

Milk

Sữa

Favorite

Yêu thích

Drink

Đồ uống

Snacks

Đồ ăn vặt

Yogurt

Sữa chua

Cheese

Phô mai

Orange juice

Nước cam

Do you like orange juice?

Bạn có thích nước cam không?

Yes, I do.

Vâng, tôi thích.

No, I don’t. I like milk.

Không, tôi không thích. Tôi thích sữa.

Result:
1
/51
  


Speak

Your name: ? [Not you?]