Result:
1
/14
Meals
Các bữa ăn
Breakfast
Bữa sáng
Lunch
Bữa trưa
Snack
Đồ ăn vặt
Dinner
Bữa tối
In the morning
Vào buổi sáng
In the afternoon
Vào buổi chiều
In the evening
Vào buổi tối
At night
Vào ban đêm
When do you eat breakfast?
Khi nào bạn ăn sáng ?
I eat breakfast at seven o’clock.
Tôi ăn sáng lúc bảy giờ.
We eat breakfast at seven o’clock.
Chúng tôi ăn sáng lúc bảy giờ.
When does he eat breakfast?
Khi nào anh ấy ăn sáng ?
He eats breakfast at seven o’clock.
Anh ấy ăn sáng lúc bảy giờ.