🅐 Learn: E11 UNIT 6 TV

ancient (adj)

cổ kính

appreciate (v)

hiểu rõ giá trị, đánh giá cao

citadel (n)

thành trì

complex (n)

quần thể, tổ hợp

crowdfunding (n)

quyên góp, huy động vốn từ cộng đồng

festive (adj)

thuộc về ngày lễ, có không khí lễ hội

fine (n)

tiền phạt

folk (adj)

thuộc về dân gian

heritage (n)

di sản

historic (adj)

quan trọng, có giá trị lịch sử

historical (adj)

thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử

imperial (adj)

thuộc về hoàng tộc

landscape (n)

phong cảnh

limestone (n)

đá vôi

monument (n)

lăng mộ, đài kỷ niệm, công trình kiến trúc

performing arts (n)

nghệ thuật biểu biễn

preserve (v)

bảo tồn

restore (v)

khôi phục, sửa lại

state (n)

hiện trạng, tình trạng

temple (n)

đền, miếu

trending (adj)

theo xu hướng

valley (n)

thung lũng

Result:
1
/22
  


Speak

Your name: ? [Not you?]