🅐 Learn: UNIT 13: WORDS EASILY CONFUSED

attention

sự chú ý

care

chăm sóc

notice

sự chú ý quan sát

warning

cảnh báo

signal

tín hiệu, dấu hiệu

caution

/ˈkɔː.ʃən/

insist

/ɪnˈsɪst/

persist

/pəˈsɪst/

continue

/kənˈtɪn.juː/

last

/lɑːst

remain

/rɪˈmeɪn/

maintain

/meɪnˈteɪn/

protect

/prəˈtekt/

keep

/kiːp/

convince

thuyết phục ai tin vào điều gì

persuade

thuyết phục ai làm gì

urge

thúc giục, giục giã

impress

gây ấn tượng

attract

thu hút

appeal

lôi cuốn, hấp dẫn

win

chiến thắng

beat

đánh bại

gain

giành được

earn

kiếm được

defeat

chiến thắng ai đó, đánh bại ai

fail

thất bại

appeal

lời kêu gọi

application

đơn xin

attraction

sự lôi cuốn

interest

sự quan tâm, chú ý

result (n)

kết quả

effect (n)

kết quả, ảnh hưởng

affect (v)

gây ảnh hưởng

consequence (n)

hậu quả

influence

ảnh hưởng đối với người hoặc vật

allow

cho phép ai làm gì

let

cho phép ai làm gì

permit

cho phép điều gì

accept

chấp nhận

make

buộc ai làm gì

oblige

bắt buộc, cưỡng bách ai làm gì bằng luật pháp, đạo đức hoặc vũ lực

force

ép ai làm gì mà người ta không muốn

postpone

/pəʊstˈpəʊn/

cancel

/ˈkæn.səl/

delay

/dɪˈleɪ/

guest

khách mời

host

chủ nhà

visitor

du khách

client

khách hàng sử dụng dịch vụ

customer

người mua hàng

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]