Result:
1
/8
be available for
(v.phr): có sẵn
public announcement
(n.phr): thông báo công khai
be interested in something
(v.phr): quan tâm
request
(v): yêu cầu
look forward to doing something
(v.phr): mong muốn làm gì đó
reliable
(adj): đáng tin cậy
job duties
(n.phr): nhiệm vụ công việc
quality
(n): phẩm chất