🅐 Learn: UNIT 9: LANGUAGE

pick

(v) hái

playground

(n) sân trường

polar bears

(n.phr) gấu Bắc Cực

documentary

(n) phim tài liệu

rest

(v) nghỉ ngơi

ring someone up

(v.phr) gọi cho ai đó

biodiversity

(n) đa dạng sinh học

ecosystem

(n) hệ sinh thái

depend on

(v) phụ thuộc vào nhau

involve

(v) liên quan

global issues

(n.phr) các vấn đề toàn cầu

effect

(n) ảnh hưởng

fly

(v) bay

hand in

(phr.v) nộp, giao

lead to

(phr.v) dẫn đến

have an impact on

(v.phr) có tác động

Result:
1
/16
  


Speak

Your name: ? [Not you?]