Result:
1
/17
cut down
chặt, đốn
burn
đốt cháy
raise farm animals
nuôi động vật trên nông trại
release
giải phóng,thoát ra
Produce
sản xuất
Methane
khí mê tan
responsible for
chịu trách nhiệm
global warming
sự nóng lên toàn cầu
increase
tăng
combine
kết hợp
Oxygen
khí oxy
store
lưu trữ
reduce
giảm
space
không gian
lead to
dẫn đến
argument
sự tranh cãi
linking word
từ nối