direction
(n) sự chỉ dẫn
direction
(n) sự chỉ dẫn
coastline
(n) đường bờ biển
kangaroo
(n) con chuột túi
valley
(n) thung lũng
capital
(n) thủ đô
language
(n) ngôn ngữ
attract - attraction
(v) thu hút - (n) điểm thu hút
communicate
(v) giao tiếp
ancient
(adj) cổ kính
unique
(adj) độc đáo, độc nhất
native
(adj) thuộc về bản xứ
official
(adj) chính thức
international
(adj) quốc tế
local people
(nphr) người dân địa phương
mother tongue
(nphr) tiếng mẹ đẻ
Melbourne
(n) Melbourne (thành phố cảng nằm ở khu vực đông nam của Úc. Đây là thủ phủ và thành phố lớn nhất bang Victoria, và là thành phố lớn thứ hai ở Úc)
take a tour to
(vphr) tham quan ...
go penguin watching
(v) đi xem chim cánh cụt
plenty of
(pronoun) nhiều
sunset
(n) hoàng hôn
Australia - Australian
(n) nước Úc, (adj) thuộc về Úc
Canberra
(n) Canberra (thành phố thủ đô của Úc)
Ottawa
(n) Ottawa (thủ đô và cũng là thành phố lớn thứ tư của Canada)
Washington D.C.
(n) Washington D.C. (tên chính thức là Đặc khu Columbia, còn được gọi là Washington hoặc D.C., là thủ đô và là đặc khu liên bang duy nhất của Hoa Kỳ)
Wellington
(n) Wellington (là thủ đô và đô thị đông dân thứ nhì của New Zealand)
Canada - Canadian
(n) nước Canada, (adj) thuộc về Canada
New Zealand
(n) New Zealand (đảo quốc nằm tại khu vực phía tây nam của Thái Bình Dương)
island country
(n) quốc đảo
Scottish kilt
(n) váy truyền thống của Scotland
tattoo
(n) hình xăm
boat ride
(n) chuyến đi thuyền
Statue of Liberty
(n) Tượng Nữ Thần Tự Do
consist of
(v) bao gồm
English-speaking country
(n) quốc gia nói tiếng Anh
Malaysia
(n) Malaysia (một quốc gia quân chủ lập hiến liên bang nằm tại phía nam của khu vực Đông Nam Á)
River Thames
(n) Sông Thames (con sông ở phía Nam nước Anh, nó là con sông quan trọng nhất ở Anh)
Edinburgh
(n) Edinburgh (thủ đô của Scotland và là thành phố lớn thứ hai của Scotland)
Wow. I didn't know that!
(exp) Wow. Tôi không biết điều đó!
shining
(adj) sáng chói
film
(n) phim, (v) quay phim
skiing
(n) trượt tuyết
bushwalking
(n) đi bộ đường dài
rich in culture
(adj phr) giàu văn hóa
Maori culture
(n) văn hóa Maori (phong tục, tập quán văn hóa và tín ngưỡng của người Māori bản địa ở New Zealand)
haka dance
(n) điệu nhảy Haka (một loạt các điệu múa nghi lễ trong văn hóa Māori)
mention
(v) đề cập đến (n) sự đề cập đến
to-do list
(n) danh sách việc cần làm
Loch Ness
(n) Hồ Loch Ness (hay còn gọi là Hồ Ness là một hồ lớn và sâu tại cao nguyên Scotland)
Buckingham Palace
(n) Cung điện Buckingham (một dinh thự của Vua Vương quốc Anh ở Luân Đôn, nơi ở chính thức và cũng là nơi làm việc chính của Vương thất Anh)
Changing of the Guard
(n) Lễ đổi gác
go sightseeing
(vphr) đi tham quan
represent
(v) đại diện
natural wonder
(n) kỳ quan thiên nhiên
Alaska
(n) Alaska (một tiểu bang của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, nằm tại đầu tây bắc của lục địa Bắc Mỹ)
take pride in
(vphr) tự hào về ...