Result:
1
/17
bin
(n) thùng rác
valley
(n) thung lũng
pagoda
(n) chùa
turn on
(v.phr) bật
museum
(n) bảo tàng
postcard
(n) bưu thiếp
souvenir
(n) đồ lưu niệm
historical
(adj) thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử
historic
(adj) quan trọng, có giá trị lịch sử
local authority
(n) chính quyền địa phương
preserve
(v) bảo tồn, bảo quản
restore
(v) khôi phục
joke
(n) trò đùa
scenery
(n) phong cảnh (cảnh bao quát)
musician
(n) nhạc sỹ
ordinary
(adj) bình thường
visitor
(n) khách tham quan, du lịch