🅞 Memory Game: Từ vựng - IELTS - Travel

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Local attractions
2
Lịch trình du lịch
3
Hướng dẫn viên du lịch
4
Mùa du lịch
5
Điểm tham quan địa phương
6
Jet lag
7
Hướng dẫn viên du lịch
8
Travel itinerary
9
Giấy tờ du lịch
10
Phụ cấp du lịch
11
Chi phí du lịch
12
Tourist season
13
Travel guide
14
Kỳ nghỉ gia đình
15
Mệt mỏi do chênh lệch múi giờ
16
Travel documents
17
Travel guide
18
Family vacation
19
Travel allowance
20
Travel expense


Your name: ? [Not you?]