Result:
1
/20
exhibition
(n) triển lãm
model
(n) mô hình
negative
(adj) tiêu cực
impact
(n) ảnh hưởng
vehicle
(n) xe cộ
public transport
(n) phương tiện giao thông công cộng
tram
(n) tàu điện
electric bus
(n.phr) xe bus điện
traffic jam
(n) tắc nghẽn giao thông
pollution
(n) sự ô nhiễm
sensor
(n) cảm biến
urban area
(n.phr) khu vực thành thị
city dweller
(n.phr) người sống ở thành phố
operate
(v) vận hành
efficiently
(adv) một cách hiệu quả
infrastructure
(n) cơ sở hạ tầng
impress
(v) ấn tượng
high-rise
(n) nhà cao tầng (adj) (nhà) cao tầng
carbon footprint
(n) khí thải carbon
smart city
(n.phr) thành phố thông minh