🅐 Learn: UNIT 28: WORD FORMATION

add

(v) cộng vào/thêm vào

added

được cộng, thêm vào

addition

(n) sự thêm vào, phép cộng

additional

(adj) thêm/bổ sung

additionally

(adv) thêm/bổ sung

apply

(v) nộp đơn xin việc

applicable

(adj) liên quan = relevant

inapplicable

(adj) không được sử dụng, vận dụng

applied

(adj) được vận dụng, áp dụng

applicant

(n) người xin việc

application

(n) đơn xin việc

commerce

(n) thương mại, sự buôn bán

commercial

(adj) thương mại, mua bán

commercially

(adv) thương mại, mua bán

dedicate

(v) cống hiến

dedicated

(adj) tận tụy, cống hiến

dedication

(n) sự tận tụy, sự cống hiến

effect

(n) sự ảnh hưởng

effective

(adj) hữu hiệu

effectively

(adv) hữu hiệu

ineffective

(adj) không hữu hiệu

ineffectively

(adv) không hữu hiệu

employ

(v) thuê/tuyển dụng

unemployed

(adj) thất nghiệp

employed

(adj) có việc làm

employable

(adj) có đủ kĩ năng, trình độ chuyên môn

unemployable

(adj) không có đủ kĩ năng, trình độ chuyên môn

employment

(n) công việc

unemployment

(n) sự thất nghiệp

employer

(n) người thuê, chủ

employee

(n) người làm công, nhân viên

help

(v) giúp đỡ

help

(v) giúp đỡ

helpful

(adj) có ích

helpfully

(adv) có ích

unhelpful

(adj) không có ích

unhelpfully

(adv) không có ích

helpless

(adj) vô vọng/bất lực

helplessly

(adv) vô vọng/bất lực

helping

(n) khẩu phần ăn

helper

(n) người giúp đỡ

industry

(n) ngành công nghiệp/sản xuất

industrial

(adj) mang tính công nghiệp

industrially

(adv) một cách công nghiệp

industrious

(adj) cần cù, siêng năng

industriously

(adv) một cách cần cù, siêng năng

machine

(n) máy móc, thiết bị

machinery

(n) máy móc ( nói chung)

manage

(v) quản lí

managing

quản lí

management

(n) sự quản lí

manager

(n) người quản lí

meet

(v) gặp gỡ, đón

met

(v2) gặp gỡ, đón

meeting

(n) buổi họp, buổi gặp mặt

profession

(n) nghề nghiệp

professional

(adj) chuyên nghiệp

professionally

(adv) chuyên nghiệp

unprofessional

(adj) không chuyên nghiệp

unprofessionally

(adv) không chuyên nghiệp

qualify

(v) đủ phẩm chất, trình độ

qualified

(adj) đủ trình độ chuyên môn

unqualified

(adj) không đủ trình độ chuyên môn

qualifying

(adj) đủ điều kiện

qualification

(n) trình độ chuyên môn

responsible

(adj) vô trách nhiệm

irresponsible

(adj) vô trách nhiệm

responsibly

(adv) một trách đầy trách nhiệm

irresponsibly

(adv) một cách vô trách nhiệm

responsibility

(n) có trách nhiệm

irresponsibility

(n) vô trách nhiệm

supervise

(v) giám sát

supervision

(n) sự giám sát

supervisor

(n) người giám sát

work

(v) làm việc/-(n) công việc

working

(adj) có việc làm

workable

(adj) thực tế, hiệu quả

unworkable

(adj) không hiệu quả

worker

(n) công nhân

works

(n) tác phẩm

Result:
1
/80
  


Speak

Your name: ? [Not you?]