🅐 Learn: Unit 2: PHRASAL VERBS

catch up with

Bắt kịp với (từ thấp bắt kịp lên level cao hơn

check in

Đăng kí phòng (khách sạn)

check out

Trả phòng ( khách sạn)/ điều tra

drop off

Ngủ gục, cho ai đó xuống xe

get back

Quay về

go away

Đi nghỉ

keep up with

Theo kịp với (cùng level, trinh độ)

make for

Đi về hướng

pick up

Đón

pull in

Đậu xe

run over

Tông (xe)

see off

Tiễn đưa

set out/off

Khởi hành

take off

Cất cánh (máy bay)

turn round

Quay ngược lại

Result:
1
/15
  


Speak

Your name: ? [Not you?]