Admire sb for st/ doing st
Ngưỡng mộ ai vì cái gì/ vì làm gì
Admire sb for st/ doing st
Ngưỡng mộ ai vì cái gì/ vì làm gì
Allow for st
Tính tới, lường tới
Apologize to sb for st/ doing st
Xin lỗi ai vì cái gì/ vì đã làm gì
Be concerned about st
Quan tâm về cái gì
Be determined to do st
Quyết tâm làm gì
Be fined for st/ doing st
Bị phạt vì cái gì/ vì đã làm gì
Be rewarded for st/ doing st
Được thưởng vì cái gì/ vì đã làm gì
Be punished for st/ doing st
Bị trừng phạt vì điều gì/ vì đã làm gì
Blame sb for st/ doing st
Buộc tội ai vì điều gì/ vì đã làm gì
Come up with = work out
Tìm ra, đưa ra, nghĩ ra
Congratulate sb on st/ doing st
Chúc mừng ai vì cái gì/ đã làm gì
Contribute to st/ doing st
Góp phần vào cái gì/ làm gì
Criticize sb for st/ doing st
Chỉ trích ai vì cái gì/ vì đã làm gì
Cut down on
Cắt giảm
Cut/ reduce/ limit emissions
cắt/ giảm/ hạn chế khí thải
Deny doing st
Phủ nhận làm gì
Admit (to) doing st
Thừa nhận làm gì
Dump st into st
Đổ/ thải cái gì vào cái gì
Forget to do st
Quên phải làm gì
Forget doing st
Quên đã làm gì
Give off = release
Thải ra, nhả ra
Go through
Tập dượt, trải qua, kiểm tra
Have severe/ serious/ negative consequences/ impacts/ effects on
Có hậu quả/ tác động nghiêm trọng/ tiêu cực tới