anxious about sth
- lo lắng về điều gì đó
anxious about sth
- lo lắng về điều gì đó
concerned about
- quan tâm/lo lắng điều gì đó
nervous about
- lo lắng/bồn chồn
worried about
- lo lắng về điều gì đó
wonder about
- tò mò, muốn biết điều gì
worry about sb/sth
- lo lắng về ai/điều gì
a complaint about
- lời phàn nàn về điều gì đó
late for
- trễ việc gì đó
ask for sth
-yêu cầu điều gì đó
beg for sth
- cầu xin điều gì
criticise sb for sth
- chỉ trích ai đó về điều gì
thank sb for sth
- cảm ơn ai đó về điều gì
(dis)agree with sb about a subject
- (không) đồng ý với ai về vấn đề gì đó
(dis)agree with sb to an action
- (không) đồng ý với ai làm việc gì đó
argue with sb about sth
- tranh cãi với ai về điều gì đó
speak with sb
- nói chuyện với ai đó
quarrel with sb about sth
- cãi nhau với ai về điều gì đó
apply to sb/an institution for sth
- đăng ký/nộp đơn cho ai/nơi nào để đạt được điều gì đó
complain to sb about sth
- phàn nàn với ai đó về điều gì
object to sb/sth
- phản đối ai/điều gì
talk to sb about sth
- nói với ai đó về điều gì
discourage sb from doing sth
- can ngăn ai làm gì
demand sth from sb
- yêu cầu điều gì đó từ người nào đó