Result:
1
/10
constancy
sự không thay đổi
constant
không thay đổi
credibility
sự tin cậy
credible
đáng tin cậy
emphasis
sự nhấn mạnh
emphasise
nhấn mạnh
guilt
sự tội lỗi
guilty
tội lỗi
promote
quảng bá
promotion
sự quảng bá