🅐 Learn: Ms. Vân-FFNE 5-Starter-Lesson 4: Jobs flashcards-100 words

Advertising executive

trưởng phòng quảng cáo

Actuary

chuyên viên thống kê

Accountant

kế toán

Astronaut

phi hành gia

Artist

nghệ sĩ

Architect

kiến trúc sư

Baggage handler

nhân viên phụ trách hành lý

Auditor

Kiểm toán viên

Astronomer

nhà thiên văn học

Barber

thợ cắt tóc

Bank clerk

nhân viên ngân hàng

Baker

thợ làm bánh

Bodyguard

vệ sĩ

Beautician

nhân viên làm đẹp

Barrister

luật sư bào chữa

Butcher

người bán thịt

Businessman

doanh nhân

Bricklayer/ Builder

thợ xây

Cashier

thu ngân

Carpenter

thợ mộc

Butler

quản gia

Customs officer

nhân viên hải quan

Composer

nhà soạn nhạc

Chef

đầu bếp trưởng

Detective

hám tử

Dentist

nha sĩ

Dancer

diễn viên múa

Driver

lái xe

Doctor

bác sĩ

Diplomat/ Diplomatist

nhà ngoại giao

Electrician

thợ điện

Editor

biên tập viên

Economist

nhà kinh tế học

Farmer

nông dân

Estate agent

nhân viên bất động sản

Engineer

kỹ sư

Financial adviser

cố vấn tài chính

Film director

đạo diễn phim

Fashion designer

nhà thiết kế thời trang

Fishmonger

người bán cá

Fisherman

ngư dân

Hairdresser

thợ làm tóc

Greengrocer

người bán rau củ quả

Florist:

người trồng /bán hoa

Illustrator

họa sĩ vẽ tranh minh họa

HR manager/ Human resources manager

trưởng phòng nhân sự

Homemaker

người giúp việc nhà

Journalist

nhà báo

Janitor

người dọn dẹp, nhân viên vệ sinh

Investment Analyst

nhà phân tích đầu tư

Lifeguard

nhân viên cứu hộ

Lawyer

luật sư

Judge

quan tòa

Manager

quản lý/ trưởng phòng

Management consultant

cố vấn ban giám đốc

Magician

ảo thuật gia

Model

người mẫu

Midwife

nữ hộ sinh

Marketing director

giám đốc marketing

Office worker

nhân viên văn phòng

Nurse

y tá

Musician

nhạc công

Pharmacist

dược sĩ

Personal assistant (PA)

thư ký riêng

Painter

họa sĩ

Plumber

hợ sửa ống nước

Pilot

phi công

Photographer

thợ ảnh

Postman

người đưa thư

Police

cảnh sát

Poet

nhà thơ

Psychologist

nhà tâm lý học

Project manager

quản lý dự án

Programmer

lập trình viên máy tính

Recruitment consultant

chuyên viên tư vấn tuyển dụng

Receptionist

lễ tân

Rapper

ca sĩ nhạc rap

Salesman/ Saleswoman

nhân viên bán hàng

Sales assistant

trợ lý bán hàng

Reporter

phóng viên

Security officer

nhân viên an ninh

Secretary

thư ký

Sea captain/ Ship’s captain:

thuyền trưởng

Software developer

nhân viên phát triển phần mềm

Singer

ca sĩ

Shopkeeper

chủ cửa hàng

Tailor

thợ may

Stockbroker

nhân viên môi giới chứng khoán

Soldier

quân nhân

Tour guide/ Tourist guide:

hướng dẫn viên du lịch

Telephonist

nhân viên trực điện thoại

Tattooist

thợ xăm mình

Waiter

bồi bàn nam

Vet/ Veterinary surgeon

bác sĩ thú y

Translator/ Interpreter

phiên dịch viên

Worker

công nhân

Welder

thợ hàn

Waitress

bồi bàn nữ

Writer

nhà văn

Teacher

giáo viên

Result:
1
/100
  


Speak

Your name: ? [Not you?]