🅐 Learn: (Nghé) FED 13_Alphabet

a - apple

a - Qủa táo

b - Ball

b - Qủa bóng

c - Carrot

c - Củ cà rốt

d - Doll

d - Búp bê

e - Eggplant

e - Qủa cà tím

f - Fish

f - Con cá

g - Gorilla

g - Con đười ươi

h - Hippo

h - Con hà mã

i - Ink

i - Lọ mực

j - Jellyfish

j - Con sứa

k - King

k - Vua

l - Lemon

l - Qủa chanh

m - Monkey

m - Con khỉ

n - Nut

n - Hạt

o - Ostrich

o - Con đà điểu

p - Pig

p - Con lợn

q - Quiet

q - Im lặng

r - Ring

r - Nhẫn

s - Seven

s - số 7

t - Tent

t - Cái lều

u - Umbrella

u - Cái ô

v - Vacuum

v - Máy hút bụi

w - Watch

w - Đồng hồ

x - Six

x - Số 6

y - Yoyo

y - trò chơi yoyo

z - Zoo

z - sở thú

Result:
1
/26
  


Speak

Your name: ? [Not you?]