🅐 Learn: ANH11-UNIT 8-BECOMING INDEPENDENT

achieve (v)

đạt được, giành được

carry out

tiến hành

combine (v)

kết hợp

come up with

nghĩ ra, nảy ra

confidence (n)

sự tự tin

confident (adj)

tự tin

deal with

giải quyết, đối phó

decision making skill (np)

kĩ năng đưa ra quyết định

get around

đi lại

get into the habit of

tạo thói quen

independence (n)

sự độc lập

independent (adj)

độc lập, không lệ thuộc

learner (n)

người học

learning goal (np)

mục tiêu học tập

life skill (n)

kĩ năng sống

make use of

tận dụng

manage (v)

quản lí

measure (v)

đo

money management skill (np)

kĩ năng quản lí tiền

non-stick container (np)

nồi chống dính

remove (v)

lấy ra, loại bỏ

responsibility (n)

sự chịu trách nhiệm, trách nhiệm

responsible (adj)

có trách nhiệm

rice cooker (np)

nồi cơm điện

self-motivated (adj)

có động lực, năng nổ

self-study (n)

sự tự học

time management skill (np)

kĩ năng quản lí thời gian

Result:
1
/27
  


Speak

Your name: ? [Not you?]