Agree/ disagree with sb
Đồng tình/ không đồng tình với ai
Agree/ disagree with sb
Đồng tình/ không đồng tình với ai
Allow/ permit sb to do st - let sb do st
Cho phép ai làm gì
Allow/ permit doing st
Cho phép làm gì
Be busy doing st
Bận làm gì
Be busy with st
Bận việc gì
Be independent of
Độc lập, tự chủ
Depend on/ be dependent on
Phụ thuộc vào
Be kind to sb
Tốt với ai
Be kind of sb
Lòng tốt của ai
Be pleased with st
Hài lòng với cái gì
Be related to
Có liên quan tới
Break rules
Phá vỡ quy định, quy tắc
Compare sb/ st with sb/ st
So sánh ai/ cái gì với ai/ cái gì
Complain to sb about st
Phàn nàn với ai về việc gì
Consist of
Bao gồm
Distract sb from st/ doing st
Làm ai sao nhãng khỏi cái gì/ trong việc làm gì
Expect (sb) to do st
Mong đợi/ kì vọng (ai đó) làm gì
Extended family
Đại gia đình
Nuclear family
Gia đình hạt nhân (gồm hai thế hệ: bố mẹ và con cái)
Follow in one’s footsteps
Tiếp bước ai
Follow one’s advice
Nghe theo lời khuyên của ai
Forbid sb to do st
Cấm ai làm gì
Force sb to do st
Ép ai làm gì
Get into conflict with sb
Mâu thuẫn với ai
Grow up
Lớn lên
Bring up
Nuôi dưỡng
Help (sb) do/ to do st
Giúp (ai) làm gì
Help sb with st
Giúp ai bằng việc gì
Impose st on sb
Áp đặt cái gì cho ai
Interact with sb
Tương tác/ giao tiếp với ai
Judge sb by one’s appearance
Đánh giá ai qua vẻ bề ngoài
Learn st from sb
Học hỏi cái gì từ ai
Make friends with sb
Kết bạn với ai
Make up one’s mind
Quyết định
Change one’s mind
Thay đổi ý định
Objection/ object to st/ doing st
Phản đối cái gì/ làm gì
Order sb to do st
Ra lệnh cho ai làm gì
Rather than
Hơn là/ thay vì
Regardless of
Bất kể
Sb need to do st
Ai đó cần phải làm gì
St need doing/ to be done
Cái gì cần thiết được làm
Set a time for sb
Lên lịch/ quy định về thời gian cho ai làm gì
Sympathize with sb
Cảm thông với ai
Table manners
Quy tắc bàn ăn
Try/ do one’s best (to do st)
Cố gắng hết sức (làm gì)
Warn sb not to do st = warn sb against doing st
Cảnh báo ai không làm gì
Worry about st = be worried about st
Lo lắng về cái gì