🅞 Memory Game: Unit 2: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
guide
2
excursion
3
lead
4
dẫn dắt
5
cuộc hành trình
6
hướng dẫn
7
native
8
fare
9
tiền tàu xe, tiền vé
10
length
11
bản ngữ
12
home
13
đi lại
14
book
15
nhà
16
travel
17
chiều dài
18
journey
19
cuộc đi chơi, tham quan
20
đặt (vé / phòng)