Result:
1
/5
parachutist
(n): vận động viên nhảy dù
Soviet space program
(n.phr): chương trình vũ trụ của Liên Xô
travel into space
(v.phr): du hành vào vũ trụ
award
(n): giải thưởng
cosmonaut
(n): phi hành gia