🅖 E12 UNIT 3 TV.1

quá trình
rác/ xả rác
thùng, hộp
lớp
thức ăn thừa
chồng, đống
phân hữu cơ
bao bì
mặt đất
cái bình
mối bận tâm
tờ rơi
đồ tạp hoá
du lịch sinh thái
kẹp sách
nắp (chai)
bãi rác
bìa cứng, làm bằng bìa cứng
thông báo/ chú ý
process
cardboard
leftover
container
jug
grocery
compost
bookmark
concern
leaflet
pile
layer
packaging
litter
ecotour
ground
landfill
notice
cap

Your name: ? [Not you?]