🅛 Connection: UNIT 13: WORDS WITH PREPOSITIONS
Thích ai đó
Ngạc nhiên
Được lợi từ
Sợ hãi
Đổi cái gì cho cái gì
Khoe khoang
care for sb ( ~ be fond of/ love)
boast about / of
exchange st for sb/ st
take care of sb/ st
surprised at/ about
mistake sb/ st for sb/ st else
frightened of
suspect sb of st
a relationship with sb
benefit from
. insist on
an influence on
Mối quan hệ với ai
Chăm sóc ai/ cái gì
Khăng khăng
ảnh hưởng về
Nghi ngờ ai về điều gì
Nhầm ai với ai, cái gì với cái gì