🅐 Learn: Unit 2: City life

bustling (adj)

hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt

carry out

tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)

come down with (v)

bị ốm (vì bệnh gì)

concrete jungle (n)

rừng bê tông (dùng để miêu tả một khu vực có nhiều nhà cao tầng)

congested (adj)

tắc nghẽn (giao thông)

construction site (n)

công trường xây dựng

downtown (n)

khu trung tâm thành phố, thị trấn

get around

đi xung quanh (khu vực), di chuyển từ nơi này đến nơi khác

hang out with

đi chơi (cùng ai)

hygiene (n)

vệ sinh, vấn đề vệ sinh

itchy (adj)

ngứa, gây ngứa

leftover (n)

thức ăn thừa

liveable (adj)

(nơi, địa điểm) đáng sống

metro (n)

hệ thống tàu điện ngầm

pricey (adj)

đắt đỏ

process (v)

xử lí

public amenities

những tiện ích công cộng

rush hour (n)

giờ cao điểm

sky train

tàu điện trên không

tram (n)

xe điện

underground (n)

(hệ thống) tàu điện ngầm

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]