🅛 Connection: UNIT 6: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

- do dự
- ôn tập
- kinh nghiệm, trải nghiệm
- nhắc, gợi nhắc
- bằng cấp
- băn khoăn, tự hỏi
revise (v)
instruction (n)
pass (v)
qualification (n)
experience (v, n)
achieve (v)
mark (v, n)
wonder (v)
search (v, n)
guess (v)
remind (v)
hesitate (v)
- đoán
- chấm điểm, điểm
- sự hướng dẫn, chỉ dẫn
- bài nghiên cứu, nghiên cứu
- đạt được
- qua, vượt qua


Your name: ? [Not you?]