🅛 Connection: UNIT 5: LANGUAGE

(v) tránh
(n) sự phát minh
(n.phr) các thiết bị hiện đại
(n) kì nghỉ
(n) gia đình
(n) truyền thống
avoid
holiday
advantage
tradition
family
language games
century
angry
invention
chocolate
modern device
syllable
(n.phr) trò chơi ngôn ngữ
(n) âm tiết
(v,n) tận dụng, lợi thế
(adj) tức giận
(n) sô cô la
(n) thế kỉ


Your name: ? [Not you?]