🅐 Learn: TỪ VỰNG TIẾNG ANH 5 WONDERFUL WORLD UNIT 6

Bread

bánh mì

Butter

Chocolate

sô cô la

Cupcake

bánh nướng nhỏ

Salad

rau củ trộn

Spaghetti

mì ý

Crispy

giòn

Delicious

ngon

Salty

vị mặn

Sour

vị chua

Spicy

vị cay

Sweet

vị ngọt

Tasty

ngon miệng

Bowl

cái bát

Cereal

ngũ cốc

Result:
1
/15
  


Speak

Your name: ? [Not you?]