🅐 Learn: UNIT 8: PHRASAL VERBS

bring up

Đề cập, bắt đầu thảo luận 1 chủ đề

come on

Bắt đầu phát sóng

come out

Được xuất bản

fill in

Điền thông tin

flick through

Lật nhanh

go into

Xem xét kĩ

hand out

Phân phát

look up

Tra cứu

make out

Đoán ra, nhìn ra, hiểu ra

make up

Nghĩ ra, bịa ra

put forward

Đề xuất

see through

Hiểu thấu

stand out

Dễ chú ý, dễ nhìn thấy

turn over

Lật trang

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]