🅞 Memory Game: UNIT 14: PHRASES AND COLLOCATIONS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
do sb good
2
giữ dáng thon gọn
3
uống thuốc
4
stay/keep in shape
5
alternative medicine
6
take medicine
7
chuẩn bị bồn tắm cho ai
8
trải cái gì lên đâu
9
health care
10
có cuộc hẹn với ai
11
Chăm sóc sức khỏe
12
lan truyền, tràn lan cái gì
13
run a bath (for sb)
14
spread sth over/on sth
15
làm cho ai có lợi
16
phương thuốc thay thế
17
make/have/take an appointment
18
giữ dáng chuẩn
19
get/stay/keep/be fit
20
spread sth