🅖 A1 VOCABUALRY LIST 016

chân
áo khoác
tháng Giêng
cười
công việc
học
cuối cùng
chỉ
loại
nhà bếp
muộn
chìa khóa
kilômét
lớn
tham gia
ngôn ngữ
biết
rời đi
sau này
jacket
laugh
large
leave
last (final)
January
key
leg
join journey
late
job
language
kilometre
later
learn
kitchen
just
know
kind (type)
and

Your name: ? [Not you?]