Result:
1
/22
affect (v)
gây ảnh hưởng
appreciate (v)
đánh giá cao
climate change (n)
biến đổi khí hậu
droppings (n)
phân (động vật)
essential (adj)
vô cùng quan trọng
ecological balance
cân bằng sinh thái
fascinating (adj)
rất thú vị và hấp dẫn
fertilizer (n)
phân bón
food chain (n)
chuỗi thức ăn
grassland (n)
khu vực đồng cỏ
habitat (n)
môi trường sống của động thực vật
harm (v)
làm hại
landform (n)
dạng địa hình, địa mạo
nature reserve (n)
khu bảo tồn thiên nhiên
observe (v)
quan sát, chú ý
orbit (v)
quay quanh quỹ đạo
outer space (n)
ngoài vũ trụ
pesticide (n)
thuốc diệt cỏ
pole (n)
cực (bắc / nam)
preserve (v)
bảo tồn
threat (n)
nỗi đe doạ
vital (adj)
quan trọng mức sống còn