🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: EMOTIONS AND FEELINGS - CẢM XÚC (1)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
hankering
2
guarded
3
mơ màng, uể oải
4
appalled
5
ngây người
6
mặc cảm, cảm thấy tội lỗi
7
kinh hãi, sợ sệt
8
clueless
9
khao khát, thèm muốn
10
guilty
11
captivated
12
apologetic
13
vui sướng
14
thận trọng, ý tứ
15
bị hớp hồn, choáng ngợp
16
dopey
17
nản lòng, nản chí
18
frustrated
19
glad
20
hối lỗi, biện hộ


Your name: ? [Not you?]