Result:
1
/13
a pound of
: một kí
outside
: bên ngoài
service station
: trạm dịch vụ
motorway
: đường cao tốc
business hours
: giờ hành chính
luggage
: hành lý
campsite /
: khu vực cắm trại
job agency
: cơ quan việc làm
low - lower -lowest
: thấp- thấp hơn- thấp nhất
danger
: nguy hiểm
got off
: nhận ra
arrive
: đến
until
: cho đến khi