Result:
1
/25
agency (n)
hãng (du lịch)
agent (n)
nhân viên hãng
brochure (n)
quyển quảng cáo (du lịch)
domestic tourism
du lịch trong nước
estimate (v)
ước tính
fixed (adj)
cố định
food tourism
du lịch ẩm thực
graveyard (n)
nghĩa địa
holidaymaker (n)
người đi nghỉ
homestay (n)
nhà trọ
hop-on hop-off (n)
(tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại
hunt (v)
nhiều điểm
itinerary (n)
săn tìm
loft (n)
lịch trình
low season (n)
gác mái
online app
mùa (du lịch) vắng khách
(application)
ứng dụng trên mạng
package holiday (n)
kì nghỉ trọn gói
ruinous (adj)
đổ nát
self-guided
tự tổ chức
shopping tourism
du lịch mua sắm
smooth (adj)
trôi chảy
wander (v)
dạo chơi
world-famous (adj)
nổi tiếng thế giới
work out
soạn thảo, lên (kế hoạch)