🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: ANIMALS - ĐỘNG VẬT
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
pigeon
2
con ngựa
3
chim nhạn, én
4
pig
5
con nhím
6
hedgehog
7
horse
8
chim bồ câu (lớn hơn)
9
con vịt
10
con vẹt
11
con lợn, heo
12
sư tử
13
lion
14
duck
15
parrot
16
đại bàng trắng
17
bald eagle
18
swallow
19
kangaroo
20
chuột túi