🅞 Memory Game: UNIT 33: WORD PATTERNS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
describe sth as
2
a picture of
3
- ngạc nhiên với
4
- thay đổi thành, chuyển thành
5
- tương tự
6
- giải thích cái gì cho ai
7
change sth (from sth) into
8
explain sth to
9
remind sb of
10
involved in
11
- có tác động lên/tới
12
- thất vọng
13
amazed at/by
14
disappointed with
15
- tham gia vào, liên quan tới
16
- miêu tả như là
17
similar to
18
- bức tranh về/của
19
- gợi nhắc cho ai
20
an influence on