🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 6-unit 4

Left

trái

Right

phải

Straight

thẳng

Narrow

hẹp

Noisy

ồn ào

Crowded

đông đúc

Quiet

yên tĩnh

railway station

nhà ga

Cathedral

nhà thờ

art gallery

phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

Backyard

sân phía sau nhà

convenient

thuận tiện, thuận lợi

inconvenient

bất tiện, phiền phức

Incredibly

đáng kinh ngạc

Modern

hiện đại

Palace

cung điện

Peaceful

yên tĩnh

Pollute

ô nhiễm

Suburb

khu vực ngoại ô

Temple

đền, điện, miếu

Terrible

tồi tệ

Workshop

phân xưởng

traffic light

đèn giao thông

Sandy

phủ đầy cát

Pharmacy

hiệu thuốc

petrol station

trạm xăng

health centre

trung tâm y tế

hairdresser’s

hiệu cắt tóc

Grocery

cửa hàng rau củ quả

fire station

trạm cứu hỏa

department store

cửa hàng tạp hóa

bus stop

trạm xe buýt

Result:
1
/32
  


Speak

Your name: ? [Not you?]