🅖 E11 UNIT 10 TV

động vật hoang dã
sự bảo tồn thiên nhiên
tài nguyên thiên nhiên
đồng bằng
rừng nhiệt đới
đa dạng sinh học
động vật
tự nhiên
rạn san hô
khu vực sống
các sinh vật sống
rừng quốc gia
nguồn lực
loài
con tê tê
bị nguy hiểm
động vật có vú
chuỗi thức ăn
(lối sống) xanh
phá huỷ
species (n)
delta (n)
green (adj)
destroy (v)
fauna (n)
biodiversity (n)
living things
habitat (n)
natural resources (np)
resource (n)
national park (n)
pangolin (n)
wildlife (n)
coral reef (np)
native (adj)
endangered (adj)
mammal (n)
food chain (n)
conservation (n)
tropical forest (np)

Your name: ? [Not you?]