🅖 UNIT 3: COMMUNICATION AND CULTURE

(n.phr): hát thờ
(n) dây lưng, thắt lưng
(n): đàn nguyệt
(n): trang phục
(phr.v): phụ thuộc vào
(adj): cổ đại
(n): đàn tính
(v,n): lan truyền
(n): nghệ sĩ
v): tuyên dương
(n): nhà ngoại cảm
(v.phr): được công nhận
costumes
worship singing
praise
ancient
psychic
be recognised as
Moon shaped lute
bamboo clapper
artists
spread
belt
depend on

Your name: ? [Not you?]