🅐 Learn: TIẾNG ANH 4-UNIT2: TIME AND DAILY ROUTINE

What time is it?

Mấy giờ rồi?

o'clock

chỉ giờ đúng

ten o'clock

10 giờ đúng

one fifteen

1 giờ 15 phút

three thirty

3 giờ 30 phút

four forty-five

4 giờ 45 phút

What time do you get up?

Bạn thức dậy lúc mấy giờ?

have breakfast

ăn sáng

have lunch

ăn trưa

have dinner

ăn tối

go to school

đi học

go to bed

đi ngủ

at + time

at + số giờ

chat with my friends

nói chuyện với bạn bè

watch TV with my dad

xem tivi cùng bố

pupil

học sinh

primary school

trường tiểu học

wash my face

rửa mặt

clean my teeth

đánh răng

do my homework

làm bài tập về nhà

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]