achieve (v)
đạt được, giành được
achieve (v)
đạt được, giành được
carry out
tiến hành
combine (v)
kết hợp
come up with
nghĩ ra, nảy ra
confidence (n)
sự tự tin
confident (adj)
tự tin
deal with
giải quyết, đối phó
decision making skill (np)
kĩ năng đưa ra quyết định
get around
đi lại
get into the habit of
tạo thói quen
independence (n)
sự độc lập
independent (adj)
độc lập, không lệ thuộc
learner (n)
người học
learning goal (np)
mục tiêu học tập
life skill (n)
kĩ năng sống
make use of
tận dụng
manage (v)
quản lí
measure (v)
đo
money management skill (np)
kĩ năng quản lí tiền
non-stick container (np)
nồi chống dính
remove (v)
lấy ra, loại bỏ
responsibility (n)
sự chịu trách nhiệm, trách nhiệm
responsible (adj)
có trách nhiệm
rice cooker (np)
nồi cơm điện
self-motivated (adj)
có động lực, năng nổ
self-study (n)
sự tự học
time management
kĩ năng quản lí thời gian
skill (np)
kỹ năng