🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 4-Unit 18-at the shopping centre

over there

ở đằng kia

behind

đằng sau

between

ở giữa

near

ở gần

opposite

đối diện

gift shop

cửa hàng quà tặng

skirt

chân váy

dong

đồng (đơn vị tiền tệ của việt nam)

thousand

nghìn

T-shirt

áo phông

shopping centre

trung tâm mua sắm

pet shop

cửa hàng thú cưng

how much

bao nhiêu

Result:
1
/13
  


Speak

Your name: ? [Not you?]